Nghĩa · Meaning
bộ sạc
Cách dùng · Usage
Charger được dùng khi nói đến thiết bị nạp pin cho điện thoại, laptop, tai nghe hoặc xe điện. Ở văn phòng, bạn hỏi mượn phone charger; khi học, laptop hết pin vì quên charger; trong đời thường, ổ cắm ở quán cà phê thành quan trọng. Đừng nhầm với cable: cable chỉ dây, còn charger có thể là củ sạc hoặc cả bộ sạc. Cụm tự nhiên: plug in the charger.
Sắc thái · Nuance
“Bộ sạc” có thể làm người Việt nghĩ gồm cả củ và dây. “Charger” trong tiếng Anh thường là thiết bị/cục sạc, nhưng trong nói thường cũng chỉ cả bộ dùng để nạp pin; giọng thân mật, vật dụng hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mượn sạc” không cần mạo từ, người học hay nói “Can I borrow charger?” Tiếng Anh cần “a” hoặc sở hữu: đúng “Can I borrow a charger?” hoặc “Can I borrow your charger?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I borrow your charger?”
Tôi mượn bộ sạc của bạn được không?
“My phone charger is broken.”
Bộ sạc điện thoại của tôi bị hỏng.
“Don't forget your charger for the trip.”
Đừng quên bộ sạc cho chuyến đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →