charge my phone

tʃɑːrdʒ maɪ foʊn
chahrj·meye·fohn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sạc điện thoại

Cách dùng · Usage

Charge my phone là cách nói tự nhiên khi pin yếu, tìm ổ cắm ở quán cà phê, hoặc cắm sạc qua đêm. Người bản ngữ cũng nói my phone is charging khi máy đang được sạc.

Sắc thái · Nuance

“Sạc điện thoại” trong tiếng Việt nghe như thao tác rất chung. “Charge my phone” nhấn mạnh nạp pin cho máy; không có nghĩa trả tiền điện thoại, và thường dùng trong tình huống pin yếu, ổ cắm, dây sạc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “sạc pin điện thoại”, người học dịch thành “charge battery for my phone.” Cách tự nhiên là “charge my phone”: sai “I must charge battery for my phone”; đúng “I must charge my phone.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chargeNói đến việc nạp điện cho pin, bao gồm cả kết quả pin được đầy hơn.
plug inChỉ động tác cắm dây hoặc cắm vào ổ điện, chưa chắc thiết bị đã đang sạc.
plug in my phoneNêu rõ việc cắm điện thoại vào dây hoặc ổ, nhưng trọng tâm vẫn là thao tác cắm.
rechargeGợi việc sạc lại pin đã dùng vơi, hợp với nhiều thiết bị chạy pin.
power upRộng hơn, có thể là bật máy hoặc cấp nguồn, nên kém trực tiếp khi nói sạc điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

I charge my phone in the kitchen at night.

Tôi sạc điện thoại trong bếp vào ban đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phone inphone‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kitchen atkitchen‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

My battery is low, I must charge my phone.

Pin sắp hết, tôi phải sạc điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • low Ilow‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I always charge my phone before meeting friends.

Tôi luôn sạc điện thoại trước khi gặp bạn bè.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

charge my phone at the cafesạc điện thoại ở quán
charge my phone before I leavesạc trước khi đi
need to charge my phonecần sạc điện thoại
charge my phone with a power banksạc bằng pin dự phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1