change

tʃeɪndʒ
chaynj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiền thừa; thay đổi

Cách dùng · Usage

Change, khi nói về tiền, là số tiền lẻ hoặc tiền thừa được trả lại sau khi mua hàng; nghĩa khác là sự thay đổi, nên cần nhìn ngữ cảnh. Ở công việc bán hàng: give change to a customer; ở trường: bring change for the vending machine; đời thường: keep change in a jar. Dễ nhầm với bill: bill là tờ tiền hoặc hóa đơn, change là tiền lẻ/tiền thừa. Cụm hay gặp: exact change.

Sắc thái · Nuance

“Tiền thừa” khiến người Việt dễ hiểu “change” chỉ là tiền trả lại. Trong giao tiếp, “change” còn là tiền lẻ hoặc sự thay đổi; nghĩa tùy ngữ cảnh, giọng trung tính, không trang trọng như “alteration.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đổi ý” bằng động từ đơn, người học hay bỏ sở hữu từ: sai “I changed mind.” Tiếng Anh cần “your/my/his”: đúng “I changed my mind” hoặc “She changed her mind.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeTừ rộng nhất, dùng cho cả thay đổi lớn và nhỏ.
switchNhấn vào chuyển từ một lựa chọn sang lựa chọn khác.
replaceCó nghĩa bỏ cái cũ ra và dùng cái mới thay thế.
alterTrang trọng hơn, chỉ sửa đổi một phần của thứ gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

Here is your change.

Đây là tiền thừa của bạn.

💡 shopping

I got two dollars in change.

Tôi nhận được hai đô la tiền thừa.

💡 daily

I want to change my shirt.

Tôi muốn thay áo sơ mi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

change your mindđổi ý
change clothesthay quần áo
make a changetạo thay đổi
keep the changegiữ tiền thừa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1