Nghĩa · Meaning
bị cảm lạnh
Cách dùng · Usage
Catch a cold nói về việc bắt đầu bị cảm lạnh, thường sau khi tiếp xúc với người bệnh, trời lạnh hoặc cơ thể mệt. Ở công ty: I caught a cold nên làm việc ở nhà. Khi học: a student may catch a cold before exams. Đời thường: going out wet may make you catch a cold. Dễ nhầm với have a cold: catch a cold nhấn vào lúc bị nhiễm; have a cold là đang bị cảm. Cụm thường gặp: catch a bad cold.
Sắc thái · Nuance
“Catch a cold” nghe như “bắt cảm lạnh” nếu dịch từng chữ, nhưng thật ra là “bị cảm”. Cụm này rất thông dụng, thân mật vừa phải, nói về bệnh nhẹ do nhiễm lạnh hoặc lây, không phải hành động chủ động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị cảm”, người học hay viết “I am cold” để nói mình bị cảm. Câu đó nghĩa là tôi thấy lạnh. Nói “I caught a cold” cho quá khứ, hoặc “I have a cold” khi đang bị cảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I may miss the meeting if I catch a cold.”
Tôi có thể lỡ cuộc họp nếu bị cảm lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- if I→if‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- catch a→catch‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I caught a cold, so I will work from home.”
Tôi bị cảm lạnh nên tôi sẽ làm việc ở nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caught a→caught‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Drink warm tea if you catch a cold.”
Hãy uống trà ấm nếu bạn bị cảm lạnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →