catch a cold

kætʃ ə koʊld
kach·uh·kohld3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị cảm lạnh

Cách dùng · Usage

Catch a cold nói về việc bắt đầu bị cảm lạnh, thường sau khi tiếp xúc với người bệnh, trời lạnh hoặc cơ thể mệt. Ở công ty: I caught a cold nên làm việc ở nhà. Khi học: a student may catch a cold before exams. Đời thường: going out wet may make you catch a cold. Dễ nhầm với have a cold: catch a cold nhấn vào lúc bị nhiễm; have a cold là đang bị cảm. Cụm thường gặp: catch a bad cold.

Sắc thái · Nuance

“Catch a cold” nghe như “bắt cảm lạnh” nếu dịch từng chữ, nhưng thật ra là “bị cảm”. Cụm này rất thông dụng, thân mật vừa phải, nói về bệnh nhẹ do nhiễm lạnh hoặc lây, không phải hành động chủ động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị cảm”, người học hay viết “I am cold” để nói mình bị cảm. Câu đó nghĩa là tôi thấy lạnh. Nói “I caught a cold” cho quá khứ, hoặc “I have a cold” khi đang bị cảm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

catch a coldNói quá trình bị nhiễm cảm lạnh hoặc bắt đầu mắc cảm.
have a coldNói trạng thái hiện đang bị cảm, không nhấn lúc bắt đầu mắc.
get sickRộng hơn cảm lạnh, chỉ việc bị bệnh hoặc thấy không khỏe nói chung.
come down with a coldGợi các triệu chứng cảm bắt đầu xuất hiện, hơi mô tả hơn catch a cold.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I may miss the meeting if I catch a cold.

Tôi có thể lỡ cuộc họp nếu bị cảm lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • if Iif‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • catch acatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I caught a cold, so I will work from home.

Tôi bị cảm lạnh nên tôi sẽ làm việc ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caught acaught‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Drink warm tea if you catch a cold.

Hãy uống trà ấm nếu bạn bị cảm lạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

catch a cold from someonelây cảm từ ai đó
catch a cold after getting wetbị cảm sau khi ướt
try not to catch a coldcố đừng bị cảm
catch a cold at schoolbị cảm ở trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1