carry to

ˈkæri tuː
KA·ree·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mang đến ~, khiêng tới ~

Cách dùng · Usage

“Carry to” dùng khi tự tay mang hoặc khiêng vật đến nơi khác: mang hộp vào phòng, bê đĩa ra bàn, đưa túi ra xe. Nhấn mạnh việc cầm, ôm hoặc nâng vật trong lúc di chuyển.

Sắc thái · Nuance

“Mang đến” nhấn mạnh điểm đến, còn carry to thêm hình ảnh đang cầm hoặc khiêng vật đó trong lúc đi. Cụm này nghe tự nhiên trong chỉ dẫn ngắn, nhất là khi đồ nặng, dễ đổ hoặc cần đặt đúng chỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mang đến phòng A”, người học hay viết “carry to room A the boxes.” Trật tự tiếng Anh là động từ + vật + to + nơi: “carry the boxes to room A.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

carry toNhấn việc cầm, mang hoặc khiêng một vật tới đích.
bringHướng chuyển động là mang đến phía người nói hoặc điểm quy chiếu.
takeHướng chuyển động là mang từ điểm quy chiếu đi nơi khác.
moveChỉ đổi vị trí, không nói rõ là bưng, kéo, đẩy hay khiêng.
deliverNhấn giao vật đến đúng người hoặc nơi nhận, thường mang sắc thái công việc.
liftTập trung vào việc nhấc lên, không nhất thiết mang tới nơi khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Carry the boxes to room A.

Hãy mang những chiếc hộp đến phòng A.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • room Aroom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Carry the plates to the table.

Hãy mang các đĩa đến bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Carry the speaker to the front.

Hãy mang loa lên phía trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry it to the carmang nó ra xe
carry boxes to the roomkhiêng hộp vào phòng
carry the dishes to the tablemang bát đĩa ra bàn
carry a bag to schoolmang túi đến trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1