Nghĩa · Meaning
mang đến ~, khiêng tới ~
Cách dùng · Usage
“Carry to” dùng khi tự tay mang hoặc khiêng vật đến nơi khác: mang hộp vào phòng, bê đĩa ra bàn, đưa túi ra xe. Nhấn mạnh việc cầm, ôm hoặc nâng vật trong lúc di chuyển.
Sắc thái · Nuance
“Mang đến” nhấn mạnh điểm đến, còn carry to thêm hình ảnh đang cầm hoặc khiêng vật đó trong lúc đi. Cụm này nghe tự nhiên trong chỉ dẫn ngắn, nhất là khi đồ nặng, dễ đổ hoặc cần đặt đúng chỗ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mang đến phòng A”, người học hay viết “carry to room A the boxes.” Trật tự tiếng Anh là động từ + vật + to + nơi: “carry the boxes to room A.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Carry the boxes to room A.”
Hãy mang những chiếc hộp đến phòng A.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- room A→room‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Carry the plates to the table.”
Hãy mang các đĩa đến bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Carry the speaker to the front.”
Hãy mang loa lên phía trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →