carry a bag

ˈkæri ə bæɡ
KA·ree·uh·bag4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mang túi, xách túi

Cách dùng · Usage

Carry a bag nói rất đời thường khi nhắc việc mang theo hoặc xách túi: đi siêu thị, lên máy bay, vào tòa nhà có kiểm tra an ninh. Bag có thể là túi vải, ba lô nhỏ hay túi mua hàng.

Sắc thái · Nuance

“Mang túi” trong tiếng Việt có thể chỉ đem theo chung chung, nhưng carry a bag nhấn mạnh đang cầm, xách hoặc đeo túi khi di chuyển. Cụm này trung tính, đời thường, không trang trọng như transport.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “bring a bag upstairs” vì “mang” bao cả bring và carry. Nếu ý là cầm túi đi lên trong tòa nhà, nói “carry a bag upstairs”; bring chỉ nhấn mạnh đưa đến cho ai/nơi nào.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carry a bagCách nói rộng cho việc mang túi theo khi di chuyển.
hold a bagChỉ trạng thái đang cầm túi trên tay, không bắt buộc có di chuyển.
bring a bagNhấn mạnh việc mang túi đến một địa điểm hoặc sự kiện.
take a bagNhấn mạnh việc đem túi đi khỏi nơi hiện tại.
wear a backpackDùng cho việc đeo ba lô trên lưng, không dùng với túi mua sắm.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Carry a bag if you buy lunch outside.

Hãy mang túi nếu bạn mua bữa trưa ở ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bag ifbag‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch outsidelunch‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says not to carry a bag upstairs.

Email nói đừng mang túi lên lầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bag upstairsbag‿upstairsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

You may carry a bag into the interview room.

Bạn có thể mang túi vào phòng phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry a heavy bagxách túi nặng
carry a bag on my shoulderđeo túi trên vai
help me carry a baggiúp tôi xách túi
carry a bag through the airportxách túi qua sân bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1