Nghĩa · Meaning
xe hơi, ô tô
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “car” khi nói chuyện đi lại hằng ngày: lái xe đi làm, gửi xe ở bãi, mượn xe của bạn. Từ này tự nhiên hơn “vehicle” trong giao tiếp thân mật.
Sắc thái · Nuance
Xe hơi/ô tô trong tiếng Việt đôi khi chỉ cần phân biệt với xe máy. Car trong Anh là ô tô con cho vài người, thường cá nhân hoặc gia đình; không dùng cho bus, truck. Từ này rất trung tính, phổ thông.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt gọi chung mọi phương tiện là “xe” (xe buýt, xe tải, xe máy), nên nhiều người dùng “car” cho cả xe buýt; tiếng Anh phải nói riêng “bus”, “truck”, “motorbike”. Giới từ cũng khác hẳn: lên ô tô là “get in the car”, xuống là “get out of the car”, còn “get on” chỉ dành cho xe buýt và tàu. Do thiếu mạo từ trong tiếng mẹ đẻ, câu “I have car” hay “I go by the car” rất thường gặp; đúng là “I have a car” và “I go by car”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We went to the beach by car.”
Chúng tôi đi đến bãi biển bằng xe hơi.
“My car is in the parking lot.”
Xe của tôi ở trong bãi đậu xe.
“Can you drive the car today?”
Hôm nay bạn có thể lái xe không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →