Nghĩa · Meaning
gọi điện cho mẹ
Cách dùng · Usage
Câu rất đời thường khi nói về việc gọi điện cho mẹ: gọi sau giờ làm, gọi để báo tin, hoặc xin phép rời cuộc trò chuyện một lát. Nếu nhắn tin thì dùng text, không dùng call.
Sắc thái · Nuance
“Gọi điện cho mẹ” sát nghĩa, nhưng call my mom nghe tự nhiên, thân mật, không trang trọng. Người Việt dễ thêm “to” vì “cho mẹ”; tiếng Anh chỉ nói call my mom, không phải call to my mom.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “gọi điện cho ai”, người Việt hay viết I call to my mom hoặc call for my mom. Khi nghĩa là gọi điện, bỏ giới từ: I need to call my mom.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I call my mom every evening after work.”
Tôi gọi điện cho mẹ mỗi tối sau giờ làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mom every→mom‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evening after→evening‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One minute, I need to call my mom.”
Chờ một phút, tôi cần gọi cho mẹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I call my mom before meeting my friends.”
Tôi gọi cho mẹ trước khi gặp bạn bè.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →