cake

keɪk
kayk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bánh ngọt

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “cake” khi nói về bánh ngọt mềm, thường có kem hoặc lớp phủ, xuất hiện trong dịp vui. Ở công ty: mang cake mừng sinh nhật đồng nghiệp; khi học: bán cake gây quỹ ở trường; đời thường: nướng chocolate cake cuối tuần. Dễ nhầm với “pie”: pie có vỏ bánh và nhân; cake xốp hơn. Cụm quen thuộc: birthday cake, piece of cake.

Sắc thái · Nuance

“Bánh ngọt” trong tiếng Việt bao gồm nhiều loại bánh có vị ngọt. “Cake” thường là bánh mềm nướng, có khuôn, hay dùng cho sinh nhật, cưới, tiệc; không phải mọi món bánh ngọt đều là “cake.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói chung “ăn bánh,” người học hay gọi cookie, pastry hay mooncake là “cake.” Hãy dùng đúng loại: “a cookie,” “a pastry,” “a mooncake”; “cake” cho bánh bông lan hoặc bánh tiệc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cakeChỉ bánh ngọt mềm, thường nướng và dùng trong dịp đặc biệt.
pieChỉ bánh có vỏ bột và nhân bên trong.
cookieChỉ bánh quy nhỏ, thường giòn hơn cake.
pastryChỉ bánh làm từ bột nhiều bơ, có lớp hoặc vỏ giòn.
dessertRộng hơn, chỉ mọi món tráng miệng.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We eat cake on birthdays.

Chúng tôi ăn bánh vào các dịp sinh nhật.

💡 cooking

I baked a chocolate cake.

Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • baked abaked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chocolatechocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

This cake is very sweet.

Chiếc bánh này rất ngọt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slice of cakemiếng bánh kem
cake shoptiệm bánh ngọt
decorate a caketrang trí bánh
share a cakechia nhau bánh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1