Nghĩa · Meaning
dây cáp
Cách dùng · Usage
Cable chỉ sợi dây dùng để truyền điện, dữ liệu, âm thanh hoặc hình ảnh. Ở công ty: connect the cable to the projector. Khi học: plug in the laptop charging cable. Đời thường: a phone cable under the table. Dễ nhầm với wire: wire thường là dây kim loại đơn; cable thường dày hơn hoặc gồm nhiều dây. Cụm thường gặp: HDMI cable, power cable.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a cable for the screen.”
Chúng ta cần một dây cáp cho màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cable is under the table.”
Dây cáp ở dưới bàn.
“Please bring the long cable.”
Vui lòng mang dây cáp dài đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →