cable

ˈkeɪbəl
KAY·buhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dây cáp

Cách dùng · Usage

Cable chỉ sợi dây dùng để truyền điện, dữ liệu, âm thanh hoặc hình ảnh. Ở công ty: connect the cable to the projector. Khi học: plug in the laptop charging cable. Đời thường: a phone cable under the table. Dễ nhầm với wire: wire thường là dây kim loại đơn; cable thường dày hơn hoặc gồm nhiều dây. Cụm thường gặp: HDMI cable, power cable.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cableDây nối thường dày, có nhiều lõi hoặc chức năng kết nối rõ ràng.
wireGần với một sợi kim loại dẫn điện mảnh, hợp với mạch, dây điện, dây thép.
cordDây mềm gắn với đèn, sạc hoặc thiết bị trong cách nói hằng ngày.
lineNhấn đường truyền điện hoặc liên lạc như telephone line, hơn là sợi dây cầm được.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We need a cable for the screen.

Chúng ta cần một dây cáp cho màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The cable is under the table.

Dây cáp ở dưới bàn.

💡 email

Please bring the long cable.

Vui lòng mang dây cáp dài đến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

charging cabledây sạc
USB cabledây cáp USB
plug in the cablecắm dây cáp vào
unplug the cablerút dây cáp ra
cable TVtruyền hình cáp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1