Nghĩa · Meaning
nút, cúc áo
Cách dùng · Usage
Button dùng cho nút bạn bấm trên máy, thang máy, điện thoại, hoặc cúc áo để cài quần áo. Ở công việc: press the save button trên phần mềm; khi học: bấm nút bắt đầu bài nghe; đời thường: button on a shirt bị rơi. Dễ nhầm với key: key là phím trên bàn phím hoặc chìa khóa; button thường là nút chức năng đơn lẻ. Cụm hay gặp: press the button, button up your coat.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Press the button to turn it on.”
Nhấn nút để bật lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- turn it→turn‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Push the button for the next stop.”
Bấm nút cho trạm dừng tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Click the save button when you finish.”
Nhấp vào nút lưu khi bạn hoàn thành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →