button

ˈbʌtn
buhtn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nút, cúc áo

Cách dùng · Usage

Button dùng cho nút bạn bấm trên máy, thang máy, điện thoại, hoặc cúc áo để cài quần áo. Ở công việc: press the save button trên phần mềm; khi học: bấm nút bắt đầu bài nghe; đời thường: button on a shirt bị rơi. Dễ nhầm với key: key là phím trên bàn phím hoặc chìa khóa; button thường là nút chức năng đơn lẻ. Cụm hay gặp: press the button, button up your coat.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keyPhím bàn phím hoặc chìa khóa, không thay thế mọi loại button.
switchCông tắc đổi trạng thái bật tắt, hợp với đèn hoặc nguồn điện.
iconHình nhỏ trên màn hình biểu thị chức năng.
buttonTừ cơ bản cho nút bấm điều khiển hoặc cúc áo.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

Press the button to turn it on.

Nhấn nút để bật lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buttonbuᴅonÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • turn itturn‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Push the button for the next stop.

Bấm nút cho trạm dừng tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buttonbuᴅonÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

Click the save button when you finish.

Nhấp vào nút lưu khi bạn hoàn thành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

click the buttonnhấp vào nút
button up your shirtcài cúc áo sơ mi
red buttonnút màu đỏ
hold down the buttongiữ nút xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1