busy

ˈbɪzi
BIH·zee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bận rộn

Cách dùng · Usage

Busy diễn tả người không rảnh hoặc nơi có nhiều hoạt động. Ở công việc: I’m busy with a report; trong học tập: a busy exam week; đời thường: a busy restaurant vào tối thứ Sáu. Đừng nhầm với occupied: occupied thường chỉ chỗ đang có người dùng, như toilet hoặc seat; busy rộng hơn, nói lịch trình, đường phố, điện thoại. Cụm tự nhiên: busy schedule, busy day, the line is busy.

Sắc thái · Nuance

“Bận rộn” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến người có nhiều việc. Busy còn tả nơi đông, thời điểm nhiều hoạt động, hoặc đường dây điện thoại đang có người dùng; sắc thái trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I’m busy work” vì bỏ giới từ như trong tiếng Việt “bận việc.” Tiếng Anh cần with trước danh từ, hoặc to trước động từ: “I’m busy with work” và “too busy to talk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyBận hoặc đông việc, không còn nhiều thời gian rảnh.
occupiedNói chỗ ngồi, phòng hoặc nhà vệ sinh đang được dùng; hạn chế với lịch cá nhân.
crowdedNói nơi chốn đông người, không phải người đó bận.
hecticBận rộn hỗn loạn và căng thẳng hơn busy.
fullLịch hoặc không gian đã kín, nhấn vào trạng thái đã đầy.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I'm very busy today.

Hôm nay tôi rất bận.

💡 travel

The station is busy in the morning.

Nhà ga đông đúc vào buổi sáng.

💡 home

Can we talk later? I'm busy now.

Lát nữa chúng ta nói chuyện được không? Bây giờ tôi đang bận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

busy with workbận vì công việc
a busy daymột ngày bận
the line is busymáy đang bận
too busy to talkquá bận để nói chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1