Nghĩa · Meaning
đánh răng
Cách dùng · Usage
Brush my teeth là cách nói tự nhiên khi kể thói quen vệ sinh răng miệng của chính mình. Buổi sáng trước khi đi làm, bạn nói I brush my teeth after breakfast; trước giờ học, trẻ em được nhắc brush your teeth; buổi tối ở nhà, câu before bed rất thường đi kèm. Dễ lẫn với wash my teeth, nhưng người bản xứ không nói vậy. Cụm cố định quen thuộc: brush my teeth twice a day.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “đánh răng”, người Việt đôi khi viết “I hit my teeth” hoặc bỏ tân ngữ: “I brush before bed”. Hãy nói đủ cụm: “I brush my teeth before bed.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I brush my teeth after breakfast.”
Tôi đánh răng sau bữa sáng.
“Brush your teeth before bed.”
Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.
“I brush my teeth twice a day.”
Tôi đánh răng hai lần một ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →