brush my teeth

brʌʃ maɪ tiθ
bruhsh·meye·teeth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh răng

Cách dùng · Usage

Brush my teeth là cách nói tự nhiên khi kể thói quen vệ sinh răng miệng của chính mình. Buổi sáng trước khi đi làm, bạn nói I brush my teeth after breakfast; trước giờ học, trẻ em được nhắc brush your teeth; buổi tối ở nhà, câu before bed rất thường đi kèm. Dễ lẫn với wash my teeth, nhưng người bản xứ không nói vậy. Cụm cố định quen thuộc: brush my teeth twice a day.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “đánh răng”, người Việt đôi khi viết “I hit my teeth” hoặc bỏ tân ngữ: “I brush before bed”. Hãy nói đủ cụm: “I brush my teeth before bed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

washRửa bằng nước cho mặt, tay hoặc bát đĩa; không tự nhiên cho răng.
wash my faceCụm đúng với wash vì đối tượng là mặt.
cleanCó thể nghe như làm sạch chuyên môn, chẳng hạn trong nha khoa.
flossDùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng, là hành động khác đánh răng.
brush my teethCụm tự nhiên cho việc đánh răng bằng bàn chải.

Câu ví dụ · Examples

💡 Morning routine

I brush my teeth after breakfast.

Tôi đánh răng sau bữa sáng.

💡 Before bed

Brush your teeth before bed.

Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.

💡 At the dentist

I brush my teeth twice a day.

Tôi đánh răng hai lần một ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brush my teeth twice a dayđánh răng ngày hai lần
brush my teeth before bedđánh răng trước khi ngủ
forget to brush my teethquên đánh răng
brush your teeth wellđánh răng kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1