bring your ID

brɪŋ jʊr ˌaɪ ˈdiː
brihng·yoor·eye·DEE4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

mang theo giấy tờ tùy thân

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói bring your ID khi cần bạn xuất trình giấy tờ có ảnh để vào nơi, nhận dịch vụ hoặc xác minh tuổi/tên. Ở công ty: lễ tân yêu cầu trước buổi training; ở trường: mang thẻ sinh viên khi thi; đời thường: vào bar hoặc nhận bưu kiện. Dễ nhầm với bring a badge: badge là thẻ nội bộ, ID là giấy tờ nhận dạng. Cụm hay gặp: valid photo ID.

Sắc thái · Nuance

“Bring your ID” là lời nhắc mang giấy tờ tùy thân đến nơi người nói/người nhận sẽ kiểm tra, không phải chỉ “mang” chung chung. Cụm này thực tế, hành chính, hay gặp trong email, lễ tân, sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bringDùng khi mang đồ đến phía người nói hoặc địa điểm được yêu cầu.
takeNhấn mạnh hướng mang đồ rời khỏi vị trí hiện tại đến nơi khác.
carryTập trung vào việc luôn mang theo bên mình, không nhấn mạnh hướng đi.
show your IDLà bước trình giấy tờ cho người khác xem, sau khi đã mang theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Bring your ID for the office lunch.

Hãy mang theo giấy tờ cho bữa trưa ở văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your IDyour‿idNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks you to bring your ID.

Email yêu cầu bạn mang theo giấy tờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your IDyour‿idNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Bring your ID to the interview.

Hãy mang theo giấy tờ đến buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your IDyour‿idNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring your ID with youmang giấy tờ theo
don't forget to bring your IDđừng quên mang giấy tờ
bring your ID to the front deskmang giấy tờ đến lễ tân
need to bring your IDcần mang giấy tờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1