bridge

brɪdʒ
brihj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cây cầu

Cách dùng · Usage

Chỉ công trình giúp đi qua sông, đường lớn hoặc khoảng cách giữa hai nơi. Bạn dùng khi chỉ đường, nói về giao thông, hoặc kể cảnh đi bộ, lái xe qua cầu vào trung tâm.

Sắc thái · Nuance

“Bridge” dịch là “cây cầu”, nhưng tiếng Anh không có từ “cây” đi kèm và cũng dùng rộng trong nghĩa bóng: nối hai bên, hai ý tưởng, hai nhóm người. Sắc thái trung tính, cụ thể hoặc ẩn dụ đều rất phổ biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bridgeTừ chung nhất cho công trình giúp đi qua nước, đường hoặc khoảng trống.
overpassCầu vượt qua đường hoặc đường sắt, thường trong bối cảnh giao thông đô thị.
footbridgeCầu nhỏ chỉ dành cho người đi bộ.
crosswalkVạch sang đường trên mặt đường, không phải công trình nâng cao.
tunnelLối đi xuyên dưới hoặc bên trong, trái hướng với bridge đi phía trên.

Câu ví dụ · Examples

💡 directions

Cross the bridge to get downtown.

Băng qua cầu để đến trung tâm thành phố.

💡 travel

The bridge is over a wide river.

Cây cầu bắc qua một con sông rộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bridge isbridge‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • over aover‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

We walked across the old bridge.

Chúng tôi đi bộ qua cây cầu cũ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross the bridgequa cây cầu
a bridge over the rivercầu bắc qua sông
walk across the bridgeđi bộ qua cầu
build a bridgexây một cây cầu
burn bridgescắt đứt quan hệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1