Nghĩa · Meaning
cây cầu
Cách dùng · Usage
Chỉ công trình giúp đi qua sông, đường lớn hoặc khoảng cách giữa hai nơi. Bạn dùng khi chỉ đường, nói về giao thông, hoặc kể cảnh đi bộ, lái xe qua cầu vào trung tâm.
Sắc thái · Nuance
“Bridge” dịch là “cây cầu”, nhưng tiếng Anh không có từ “cây” đi kèm và cũng dùng rộng trong nghĩa bóng: nối hai bên, hai ý tưởng, hai nhóm người. Sắc thái trung tính, cụ thể hoặc ẩn dụ đều rất phổ biến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cross the bridge to get downtown.”
Băng qua cầu để đến trung tâm thành phố.
“The bridge is over a wide river.”
Cây cầu bắc qua một con sông rộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bridge is→bridge‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- over a→over‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We walked across the old bridge.”
Chúng tôi đi bộ qua cây cầu cũ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →