Nghĩa · Meaning
sếp, ông chủ
Cách dùng · Usage
“Boss” được dùng khi nói về người trực tiếp giao việc, duyệt quyết định hoặc quản lý bạn. Ở công việc: báo cáo tiến độ cho boss; khi học: gọi trưởng nhóm dự án là boss đùa vui; đời thường: nói “my dog is the boss” để chọc rằng nó quyết định mọi thứ. Dễ nhầm với “owner”: owner sở hữu doanh nghiệp, boss quản lý người. Cụm hay gặp: my boss, boss around.
Sắc thái · Nuance
“Sếp” khá gần, nhưng boss trong tiếng Anh có thể thân mật và trực tiếp hơn “manager”. Trong môi trường trang trọng, chức danh như manager, supervisor hoặc director thường lịch sự và chính xác hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do thói quen gọi trực tiếp “Sếp ơi”, người Việt đôi khi nói “Boss, can I leave early?” với quản lý. Tiếng Anh tự nhiên hơn là dùng tên người: “Hi Anna, can I leave early?” hoặc nói “my boss” khi kể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My boss is very kind.”
Sếp của tôi rất tốt bụng.
“I have a meeting with my boss at three.”
Tôi có cuộc họp với sếp lúc ba giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- boss at→boss‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The boss wants the report today.”
Sếp muốn có bản báo cáo hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →