body

ˈbɑdi
BAH·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ thể

Cách dùng · Usage

Body được dùng khi người bản ngữ nói về cơ thể như một tổng thể sống: sức khỏe, cảm giác, hình dáng hoặc nhu cầu. Ở công việc: an office worker stretches to protect the body. Ở học tập: a biology student labels parts of the body. Đời thường: a runner says her body feels tired. Dễ nhầm với person: person là con người, body là phần cơ thể. Cụm quen: body language.

Sắc thái · Nuance

“Cơ thể” khớp nghĩa chính, nhưng body trong Anh cũng chỉ phần chính của văn bản hoặc thân xe. Khi nói người, body nghe trung tính và vật lý, không thân mật như “người” trong tiếng Việt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong cơ thể,” người học hay viết “water is important in your body.” Ý là có lợi/cần cho cơ thể, nên nói “Water is important for your body” hoặc “good for your body.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bodyTừ rộng cho toàn bộ cơ thể.
torsoChỉ thân mình, không gồm đầu, tay và chân.
fleshChỉ phần thịt của cơ thể, đối lập với xương hoặc da.
figureDùng khi nói dáng người hoặc đường nét cơ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

Exercise is good for your body.

Tập thể dục tốt cho cơ thể của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Exercise isexercise‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

Water is important for your body.

Nước quan trọng cho cơ thể của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is importantis‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My whole body feels tired.

Cả cơ thể tôi cảm thấy mệt mỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

whole bodytoàn bộ cơ thể
good for your bodytốt cho cơ thể
body and mindcơ thể và tâm trí
body of the textphần chính văn bản
car bodythân xe ô tô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1