bed

bɛd
behd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái giường

Cách dùng · Usage

Bed không chỉ là đồ nội thất để ngủ mà còn xuất hiện trong thói quen hằng ngày. Ở khách sạn: yêu cầu a double bed. Khi học nội trú: make your bed mỗi sáng. Ở nhà: go to bed nghĩa là đi ngủ, không chỉ bước tới giường. Dễ nhầm với bedroom: bedroom là phòng ngủ, bed là cái giường. Cụm rất thường gặp: get out of bed.

Sắc thái · Nuance

“Giường” là vật thể, nhưng bed xuất hiện trong nhiều cụm chỉ thói quen ngủ. “Go to bed” không có nghĩa đi tới cái giường, mà là đi ngủ; “make the bed” là dọn/chỉnh chăn gối sau khi ngủ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lên giường ngủ” hoặc “đi ngủ”, người học có thể viết “I sleep at ten”. Câu đó nói thời điểm đang ngủ. Thói quen đúng là “I go to bed at ten” hoặc “I fall asleep around ten.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bedTừ chung nhất cho giường dùng để ngủ.
cotCó thể là giường em bé hoặc giường gấp nhỏ tùy vùng.
cribTrong tiếng Mỹ, chỉ giường cũi cho trẻ sơ sinh.
bunk bedChỉ giường tầng có hai chỗ ngủ xếp trên dưới.
mattressChỉ nệm đặt trên giường, không phải cả chiếc giường.
sofa bedLà ghế sofa có thể mở ra thành giường.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I go to bed at ten every night.

Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bed atbed‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ten everyten‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please make your bed in the morning.

Vui lòng dọn giường vào buổi sáng.

👨‍👩‍👧 family

The baby is sleeping in her bed.

Em bé đang ngủ trong giường của bé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleeping insleeping‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to bedđi ngủ
make the beddọn giường
get out of bedra khỏi giường
double bedgiường đôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1