Nghĩa · Meaning
pin
Cách dùng · Usage
Battery được nói đến khi thiết bị cần nguồn điện rời hoặc có mức sạc riêng. Ở công việc: a laptop battery during a meeting. Khi học: a calculator battery before an exam. Đời thường: the remote needs a new battery. Dễ nhầm với charger: battery là bộ phận giữ điện, charger là đồ sạc lại nó. Với xe hơi, battery cũng là ắc quy. Cụm phổ biến: low battery.
Sắc thái · Nuance
“Pin” trong tiếng Việt thường gợi cả pin rời nhỏ lẫn pin điện thoại. Battery cũng vậy, nhưng nghe như bộ phận lưu điện của thiết bị; với điện thoại nói “my battery” là mức năng lượng, không phải cục pin vật lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “điện thoại hết pin”, người học hay viết “My phone is out of battery” cho mọi lúc. Tự nhiên hơn là “My battery is dead” khi hết hẳn, hoặc “My battery is low” khi sắp hết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My battery is low.”
Pin của tôi sắp hết.
“The remote needs a new battery.”
Cái điều khiển cần pin mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- battery→baᴅeryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the battery before the call.”
Vui lòng kiểm tra pin trước cuộc gọi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →