Nghĩa · Meaning
quả bóng
Cách dùng · Usage
Ball là từ người bản ngữ dùng cho vật tròn để chơi, ném, đá hoặc đánh trong thể thao và trò chơi. Ở công ty: a stress ball để bóp khi căng thẳng; ở trường: pass the ball trong giờ thể dục; đời thường: kids play with a ball ở công viên. Dễ nhầm với balloon: balloon là bóng bay có hơi, không dùng để đá. Cụm quen: kick the ball, throw the ball, ball game.
Sắc thái · Nuance
“Quả bóng” gần nghĩa, nhưng ball còn là vật tròn dùng trong nhiều trò chơi, không chỉ bóng đá. Trong tiếng Anh, ball không mang nghĩa “trái banh” vùng miền; muốn rõ môn phải nói soccer ball.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “đá bóng”, người Việt hay nói “play ball” để chỉ chơi bóng đá. Trong tiếng Anh cần “play soccer/football”; “kick the ball” là đá quả bóng, không phải tên môn thể thao.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The kids are playing with a ball.”
Bọn trẻ đang chơi bóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He kicked the ball into the net.”
Anh ấy đá bóng vào lưới.
“Throw the ball to me!”
Ném bóng cho tôi đi!
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →