bathroom

ˈbæθˌrum
BA·throom2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng tắm, nhà vệ sinh

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phòng tắm” dễ làm người Việt nghĩ nhất thiết có vòi sen/bồn tắm. Trong tiếng Anh Mỹ, bathroom thường là cách lịch sự để nói nơi có toilet; ở nhà hay nơi công cộng đều dùng tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay hỏi “Where is the toilet?” vì “nhà vệ sinh” gắn thẳng với toilet; câu này nghe quá trực tiếp trong nhiều tình huống Mỹ. Nói “Where is the bathroom?” hoặc “Can I use the bathroom?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

restroomCách nói lịch sự cho nhà vệ sinh ở nơi công cộng.
toiletCó thể chỉ bồn cầu hoặc nhà vệ sinh, tùy vùng dùng.
washroomThường dùng ở Canada hoặc trong ngữ cảnh cơ sở công cộng.
bathroomCách nói thông dụng ở Mỹ cho phòng tắm hoặc nhà vệ sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I wash my hands in the bathroom.

Tôi rửa tay trong phòng tắm.

💡 daily

Where is the bathroom?

Nhà vệ sinh ở đâu?

👨‍👩‍👧 family

The bathroom is next to my bedroom.

Phòng tắm nằm cạnh phòng ngủ của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bathroom isbathroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the bathroomđi vệ sinh
use the bathroomdùng nhà vệ sinh
bathroom sinkbồn rửa phòng tắm
clean the bathroomdọn nhà vệ sinh
public bathroomnhà vệ sinh công cộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1