banana

bəˈnænə
buh·NA·nuh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quả chuối

Cách dùng · Usage

Banana được dùng khi nói về quả chuối như món ăn, nguyên liệu hoặc đồ mang theo nhanh gọn. Ở công ty, bạn ăn a banana trong giờ nghỉ; khi học, học sinh để a banana in a bag để ăn trước lớp thể dục; ở nhà, người ta dùng ripe bananas làm bánh. Dễ nhầm với plantain: plantain to và nhiều tinh bột hơn, thường nấu chín, không ăn sống như banana. Cụm quen thuộc: a ripe banana, banana bread, peel a banana.

Sắc thái · Nuance

“Quả chuối” đúng nghĩa cơ bản, nhưng banana trong tiếng Anh là danh từ đếm được: a banana, two bananas. Nó thường gợi trái ăn trực tiếp, không phân biệt rõ chuối tiêu, chuối sứ như tiếng Việt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc số ít/số nhiều, người học hay nói “I eat banana” khi nói một quả. Cần “I eat a banana” hoặc “I like bananas”; thêm a/an cho một quả cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plantainTrông giống chuối nhưng nhiều tinh bột và thường phải nấu trước khi ăn.
fruitTừ rộng cho trái cây nói chung, không xác định là chuối.
bananaChỉ quả chuối ăn trực tiếp, chính xác khi muốn nói loại quả này.
snackChỉ món ăn nhẹ, nói tình huống ăn chứ không nói rõ loại quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have a banana in my bag.

Tôi có một quả chuối trong túi.

💡 lunch

This banana is sweet.

Quả chuối này ngọt.

💡 email

Please buy a banana for me.

Xin hãy mua một quả chuối cho tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peel a bananabóc vỏ chuối
a ripe bananachuối chín
banana breadbánh mì chuối
a bunch of bananasmột nải chuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1