Nghĩa · Meaning
quả chuối
Cách dùng · Usage
Banana được dùng khi nói về quả chuối như món ăn, nguyên liệu hoặc đồ mang theo nhanh gọn. Ở công ty, bạn ăn a banana trong giờ nghỉ; khi học, học sinh để a banana in a bag để ăn trước lớp thể dục; ở nhà, người ta dùng ripe bananas làm bánh. Dễ nhầm với plantain: plantain to và nhiều tinh bột hơn, thường nấu chín, không ăn sống như banana. Cụm quen thuộc: a ripe banana, banana bread, peel a banana.
Sắc thái · Nuance
“Quả chuối” đúng nghĩa cơ bản, nhưng banana trong tiếng Anh là danh từ đếm được: a banana, two bananas. Nó thường gợi trái ăn trực tiếp, không phân biệt rõ chuối tiêu, chuối sứ như tiếng Việt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc số ít/số nhiều, người học hay nói “I eat banana” khi nói một quả. Cần “I eat a banana” hoặc “I like bananas”; thêm a/an cho một quả cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a banana in my bag.”
Tôi có một quả chuối trong túi.
“This banana is sweet.”
Quả chuối này ngọt.
“Please buy a banana for me.”
Xin hãy mua một quả chuối cho tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →