baby

ˈbeɪbi
BAY·bee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

em bé

Cách dùng · Usage

Baby được nói khi nhắc đến em bé còn rất nhỏ, thường chưa đi vững hoặc cần người lớn chăm sóc. Ở công việc: báo nghỉ vì the baby is sick; trong học tập: đọc truyện có nhân vật baby brother; đời thường: nghe the baby crying. Dễ nhầm với child: child rộng hơn, có thể là trẻ lớn. Cụm tự nhiên: have a baby.

Phân biệt từ đồng nghĩa

infantTrang trọng hơn, thường dùng cho trẻ rất nhỏ trong y tế hay hành chính.
toddlerChỉ trẻ mới biết đi, lớn hơn giai đoạn baby.
childRộng hơn, bao gồm trẻ nhỏ đến thiếu nhi nói chung.
babyCách nói đời thường, mềm và giàu cảm xúc cho em bé rất nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

The baby is sleeping in her bed.

Em bé đang ngủ trong giường của bé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleeping insleeping‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

The baby is crying because she is hungry.

Em bé đang khóc vì bé đói.

💡 daily

My aunt has a new baby.

Dì tôi có một em bé mới sinh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a babysinh em bé
newborn babytrẻ sơ sinh
baby clothesquần áo em bé
hold the babybế em bé
baby foodđồ ăn em bé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1