Nghĩa · Meaning
xin phép/đề nghị được (làm gì)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn muốn được phép làm gì hoặc đề nghị mình làm việc đó: xin về sớm ở công ty, xin bắt đầu vào tuần sau, xin đổi chỗ trong lớp. Theo sau là động từ nguyên mẫu.
Sắc thái · Nuance
“Xin phép” points to permission, but ask to is followed by the action you want to do: ask to leave, ask to join. It sounds polite and simple, not as formal as “request permission to.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I asked to leave early.”
Tôi đã xin phép ra về sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leave early→leave‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She asked to start next week.”
Cô ấy đề nghị được bắt đầu vào tuần sau.
“Can I ask to change the time?”
Tôi có thể xin đổi giờ không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →