ask to

æsk tuː
ask·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xin phép/đề nghị được (làm gì)

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn muốn được phép làm gì hoặc đề nghị mình làm việc đó: xin về sớm ở công ty, xin bắt đầu vào tuần sau, xin đổi chỗ trong lớp. Theo sau là động từ nguyên mẫu.

Sắc thái · Nuance

“Xin phép” points to permission, but ask to is followed by the action you want to do: ask to leave, ask to join. It sounds polite and simple, not as formal as “request permission to.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ask toCách nói cơ bản và mềm để xin phép hoặc đề nghị được làm gì.
request toTrang trọng hơn, hợp với đơn từ, email công việc hoặc thủ tục chính thức.
beg toRất khẩn khoản, thường quá mạnh cho một lời xin phép hằng ngày.
want toChỉ nói mong muốn làm gì, không thể hiện rõ việc xin phép hay yêu cầu.
ask permission toDùng khi muốn nhấn rõ yếu tố xin phép trước khi làm một việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I asked to leave early.

Tôi đã xin phép ra về sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • leave earlyleave‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She asked to start next week.

Cô ấy đề nghị được bắt đầu vào tuần sau.

💡 email

Can I ask to change the time?

Tôi có thể xin đổi giờ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask to leavexin phép rời đi
ask to speakxin được nói chuyện
ask to joinxin được tham gia
ask permission to enterxin phép vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1