Nghĩa · Meaning
sắp đến, đến ngay
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi người, xe, email, gói hàng sắp đến trong thời gian ngắn. Có thể nói trong nhà hàng, sân bay, văn phòng; thường mang nghĩa chờ thêm chút nữa là tới.
Sắc thái · Nuance
“Arrive soon” không phải lời hứa “đến ngay lập tức”. Nó nghĩa là sẽ tới trong thời gian ngắn, nhưng mốc cụ thể tùy tình huống. Sắc thái lịch sự, trung tính, dùng cho người, hàng, email, file.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “sắp đến nhà ga” không cần giới từ, người học hay viết “arrive soon the station”. Sau “arrive” cần “at” với địa điểm cụ thể: “arrive soon at the station.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The customer will arrive soon for lunch.”
Khách hàng sẽ sớm đến để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will arrive→will‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your file should arrive soon by email.”
Tệp của bạn sẽ sớm đến qua email.
“The manager will arrive soon for your interview.”
Quản lý sẽ sớm đến cho buổi phỏng vấn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will arrive→will‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your interview→your‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →