arrive soon

əˈraɪv suːn
uh·REYEV·soon3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sắp đến, đến ngay

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi người, xe, email, gói hàng sắp đến trong thời gian ngắn. Có thể nói trong nhà hàng, sân bay, văn phòng; thường mang nghĩa chờ thêm chút nữa là tới.

Sắc thái · Nuance

“Arrive soon” không phải lời hứa “đến ngay lập tức”. Nó nghĩa là sẽ tới trong thời gian ngắn, nhưng mốc cụ thể tùy tình huống. Sắc thái lịch sự, trung tính, dùng cho người, hàng, email, file.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sắp đến nhà ga” không cần giới từ, người học hay viết “arrive soon the station”. Sau “arrive” cần “at” với địa điểm cụ thể: “arrive soon at the station.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

arrive soonCách trung tính để nói thời điểm đến đã gần, không phụ thuộc vào hướng người nói.
get here soonThân mật hơn và nhấn mạnh việc đến chỗ người nói đang ở.
reach soonÍt đời thường hơn arrive và thường cần tân ngữ, nhấn mạnh chạm tới điểm đích.
come soonPhụ thuộc hướng về phía người nói, nên kém chính xác với thông báo giao hàng hay chuyến bay.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The customer will arrive soon for lunch.

Khách hàng sẽ sớm đến để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will arrivewill‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your file should arrive soon by email.

Tệp của bạn sẽ sớm đến qua email.

🤝 interview

The manager will arrive soon for your interview.

Quản lý sẽ sớm đến cho buổi phỏng vấn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will arrivewill‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the package will arrive soongói hàng sắp đến
arrive soon at the stationsắp đến nhà ga
I should arrive soontôi chắc sắp đến
arrive soon after lunchđến ngay sau bữa trưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1