apple

ˈæpəl
A·puhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quả táo

Cách dùng · Usage

Apple xuất hiện khi nói về trái táo thật, đồ ăn nhẹ, vị trái cây hoặc hình ảnh quen thuộc trong thành ngữ. Ở công việc: mang an apple đến bàn làm việc. Ở học tập: cô giáo vẽ an apple để dạy từ vựng. Đời thường: ăn apple slices với bơ đậu phộng. Dễ nhầm với Apple viết hoa, tên công ty; apple thường là danh từ đếm được. Cụm quen thuộc: an apple a day và apple pie.

Sắc thái · Nuance

“Apple” là “quả táo”, nhưng trong tiếng Anh đếm được rõ ràng. Nói về một trái cụ thể cần “an apple”; không bỏ mạo từ như tiếng Việt. Từ này trung tính, đời thường, không có sắc thái đặc biệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay nói “I eat apple with lunch”. Sai ở danh từ đếm được số ít. Dạng đúng là “I eat an apple with lunch” hoặc số nhiều “I eat apples.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

appleQuả táo tròn, giòn, thường ăn sống và có nhiều giống khác nhau.
pearQuả lê, thường mềm hơn và có dáng thon ở phần cuống.
peachQuả đào, vỏ có lông mịn và vị mọng nước khác táo.
fruitTừ bao quát gồm cả apple, nên không nói rõ loại trái cây.
snackNói về vai trò là đồ ăn nhẹ, không chỉ rõ đó là táo hay món khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is an apple on my desk.

Có một quả táo trên bàn của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an applean‿appleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I eat an apple with lunch.

Tôi ăn một quả táo cùng bữa trưa.

💡 email

Please add one apple to the order.

Xin hãy thêm một quả táo vào đơn hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat an appleăn một quả táo
slice an applecắt lát quả táo
green applestáo xanh
apple juicenước ép táo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1