answer politely
Nghĩa · Meaning
trả lời lịch sự
Cách dùng · Usage
“Answer politely” được dùng khi cách trả lời cần giữ phép lịch sự, nhất là với khách, cấp trên hoặc người lạ. Ở công việc: phản hồi email phàn nàn của khách hàng. Khi học: trả lời giáo viên khi bị nhắc bài. Đời thường: đáp lại hàng xóm hỏi chuyện riêng. Dễ nhầm với “answer correctly”: đúng nội dung; “politely” nói về giọng điệu. Cụm hay dùng: answer politely but firmly.
Sắc thái · Nuance
“Answer politely” không chỉ là “trả lời lịch sự” bằng vài từ lễ phép như “ạ.” Nó nhấn mạnh giọng tôn trọng, mềm, phù hợp email, khách, giáo viên; không quá trang trọng nhưng tránh cộc lốc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thêm “dạ/vâng/ạ” cuối câu, người học có thể dịch máy móc: “Yes, teacher, I don’t know.” Tự nhiên hơn: “I’m sorry, I’m not sure” hoặc “Could you repeat the question?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Answer politely when the guest asks about lunch.”
Hãy trả lời lịch sự khi khách hỏi về bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- politely→poliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- guest asks→guest‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Answer politely in your email.”
Hãy trả lời lịch sự trong email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- politely→poliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Answer politely in the interview.”
Hãy trả lời lịch sự trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →