answer politely

ˈænsər pəˈlaɪtli
AN·ser·puh·leyet·lee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trả lời lịch sự

Cách dùng · Usage

“Answer politely” được dùng khi cách trả lời cần giữ phép lịch sự, nhất là với khách, cấp trên hoặc người lạ. Ở công việc: phản hồi email phàn nàn của khách hàng. Khi học: trả lời giáo viên khi bị nhắc bài. Đời thường: đáp lại hàng xóm hỏi chuyện riêng. Dễ nhầm với “answer correctly”: đúng nội dung; “politely” nói về giọng điệu. Cụm hay dùng: answer politely but firmly.

Sắc thái · Nuance

“Answer politely” không chỉ là “trả lời lịch sự” bằng vài từ lễ phép như “ạ.” Nó nhấn mạnh giọng tôn trọng, mềm, phù hợp email, khách, giáo viên; không quá trang trọng nhưng tránh cộc lốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thêm “dạ/vâng/ạ” cuối câu, người học có thể dịch máy móc: “Yes, teacher, I don’t know.” Tự nhiên hơn: “I’m sorry, I’m not sure” hoặc “Could you repeat the question?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

answer politelyNói cụ thể việc trả lời câu hỏi bằng thái độ lịch sự.
respondRộng hơn, gồm phản ứng bằng lời, hành động hoặc email, và không tự có ý lịch sự.
replyThường gợi việc gửi câu trả lời trong tin nhắn, thư hoặc email.
speak politelyChỉ cách nói năng nói chung, không nhất thiết là trả lời một câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Answer politely when the guest asks about lunch.

Hãy trả lời lịch sự khi khách hỏi về bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • politelypoliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • guest asksguest‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Answer politely in your email.

Hãy trả lời lịch sự trong email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • politelypoliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Answer politely in the interview.

Hãy trả lời lịch sự trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer politely in Englishtrả lời lịch sự bằng tiếng Anh
answer the question politelytrả lời câu hỏi lịch sự
answer politely but clearlylịch sự nhưng rõ ràng
learn to answer politelyhọc cách đáp lịch sự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1