Nghĩa · Meaning
bộ chuyển đổi, đầu chuyển
Cách dùng · Usage
“Adapter” được dùng khi một thiết bị giúp hai thứ không khớp vẫn kết nối hoặc dùng được điện. Ở công việc: cần adapter HDMI cho máy chiếu. Ở học tập: mượn adapter sạc laptop trong thư viện. Đời thường: mang adapter du lịch cho ổ cắm khác loại. Dễ nhầm với “charger”: charger sạc pin, còn adapter có thể chỉ đổi cổng hoặc đổi phích. Cụm hay gặp: “power adapter”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bộ chuyển đổi” dễ khiến người Việt nghĩ đến phần mềm hay việc đổi định dạng. Trong tiếng Anh thường là món phụ kiện vật lý nhỏ để cắm, nối hoặc cấp điện, dùng rất đời thường, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “adapter for charge phone” vì tiếng Việt lược giới từ và mạo từ. Tiếng Anh cần cấu trúc danh từ rõ: “a phone charger” hoặc “a power adapter for my phone,” không “for charge.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do you have an adapter?”
Bạn có đầu chuyển không?
“The adapter is in my bag.”
Đầu chuyển ở trong túi của tôi.
“Please bring an adapter for the laptop.”
Vui lòng mang một đầu chuyển cho máy tính xách tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring an→bring‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →