air conditioner

ˈer kəndɪʃənər
EHR·kuhn·dih·shuh·ner5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy điều hòa

Cách dùng · Usage

Chỉ thiết bị làm mát không khí trong phòng, xe, văn phòng hoặc khách sạn. Người bản xứ hay nói bật, tắt, chỉnh thấp hơn/cao hơn, hoặc phàn nàn nó quá lạnh, ồn, hỏng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mở máy lạnh,” người học hay viết open the air conditioner. Open chỉ mở cửa/nắp; bật máy là turn on the air conditioner. Khi chỉnh nhiệt độ, dùng set the AC to 22.

Phân biệt từ đồng nghĩa

air conditionerMáy làm lạnh không khí trong phòng hoặc tòa nhà.
fanQuạt chỉ tạo luồng gió, không tự làm lạnh không khí như máy lạnh.
heaterThiết bị làm ấm không khí, chức năng ngược với air conditioner.
coolerCó thể là thùng giữ lạnh hoặc thiết bị làm mát tùy vùng, kém chính xác hơn.
HVACThuật ngữ chuyên môn cho hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa tổng thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The air conditioner is too cold.

Máy điều hòa lạnh quá.

💡 lunch

Turn the air conditioner lower.

Hãy chỉnh máy điều hòa xuống thấp hơn.

💡 email

Please check the air conditioner.

Xin vui lòng kiểm tra máy điều hòa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the air conditionerbật máy điều hòa
air conditioner remoteđiều khiển điều hòa
set the air conditionercài nhiệt độ điều hòa
the AC is brokenmáy lạnh bị hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1