airport

ˈerpɔːrt
EHR·pawrt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sân bay

Cách dùng · Usage

Airport chỉ nơi máy bay cất và hạ cánh, nơi hành khách làm thủ tục, gửi hành lý và qua an ninh. Trong công việc, bạn đón khách at the airport; khi học, đọc bài về airport security; đời thường, cả nhà đi taxi to the airport. Dễ nhầm với station, nơi dành cho tàu hoặc xe buýt; terminal là khu nhà hoặc cổng trong airport. Cụm thường gặp: airport shuttle, airport terminal, get to the airport.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt chỉ cần nói “sân bay” là đủ cho mọi tình huống, nhưng tiếng Anh tách rõ “airport” (địa điểm), “plane” (phương tiện) và “flight” (chuyến bay). Người học hay dùng “in the airport” vì nghĩ tới bên trong nhà ga, trong khi tiếng Anh thường coi sân bay là một điểm trên bản đồ nên “at the airport” phổ biến hơn nhiều. Từ này trung tính, dùng được cả trong bảng chỉ dẫn lẫn hội thoại hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không có mạo từ nên câu “I am at airport” xuất hiện rất nhiều; đúng là “I am at the airport”. Vì tiếng Việt không bật phụ âm cuối, cụm “-rt” thường bị nuốt và từ nghe gần như “airpor”; hãy tập giữ hơi ở âm cuối. Ngoài ra chữ “bay” có trong cả “sân bay” lẫn “máy bay” nên nhiều người nói nhầm “I arrived at the airplane”; câu đúng là “I arrived at the airport”, còn lên máy bay là “I got on the plane”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

airportToàn bộ cơ sở phục vụ việc đi và đến bằng máy bay.
terminalKhu hoặc tòa nhà nơi hành khách làm thủ tục và ra cổng lên máy bay.
gateCổng có số nơi hành khách chờ ngay trước khi lên máy bay.
runwayĐường băng cho máy bay cất và hạ cánh, không phải nơi khách đi bộ.
airfieldGợi sân bay nhỏ hoặc bãi bay, kém tự nhiên hơn cho sân bay hành khách.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The airport is far from the city.

Sân bay ở xa thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • airport isairport‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

How do we get to the airport?

Chúng ta đến sân bay bằng cách nào?

💡 travel

We got to the airport two hours early.

Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • hours earlyhours‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the airportở sân bay
get to the airportđến sân bay
airport securityan ninh sân bay
airport terminalnhà ga sân bay
leave for the airportkhởi hành ra sân bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1