Nghĩa · Meaning
tức giận
Cách dùng · Usage
Angry chỉ cảm xúc bực tức rõ ràng khi ai đó thấy bị xúc phạm, cản trở hoặc đối xử không công bằng. Ở chỗ làm, nhân viên angry vì lịch bị đổi phút chót; trong lớp, sinh viên giận khi bị chấm sai; ở nhà, cha mẹ angry vì con nói dối. Dễ nhầm với upset: upset rộng hơn, có thể buồn hoặc lo, chưa chắc giận. Cụm tự nhiên: angry with someone, angry about a decision.
Sắc thái · Nuance
“Tức giận” có thể dịch đúng, nhưng angry thường mạnh hơn annoyed và trực tiếp hơn upset. It describes visible irritation or anger; in polite contexts, mad can sound more casual or American.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't be angry; it was an accident.”
Đừng tức giận; đó là một tai nạn.
“He gets angry when he is hungry.”
Anh ấy tức giận khi đói.
“Mom was angry about the messy room.”
Mẹ đã tức giận về căn phòng bừa bộn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →