angry

ˈæŋɡri
ANG·gree2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tức giận

Cách dùng · Usage

Angry chỉ cảm xúc bực tức rõ ràng khi ai đó thấy bị xúc phạm, cản trở hoặc đối xử không công bằng. Ở chỗ làm, nhân viên angry vì lịch bị đổi phút chót; trong lớp, sinh viên giận khi bị chấm sai; ở nhà, cha mẹ angry vì con nói dối. Dễ nhầm với upset: upset rộng hơn, có thể buồn hoặc lo, chưa chắc giận. Cụm tự nhiên: angry with someone, angry about a decision.

Sắc thái · Nuance

“Tức giận” có thể dịch đúng, nhưng angry thường mạnh hơn annoyed và trực tiếp hơn upset. It describes visible irritation or anger; in polite contexts, mad can sound more casual or American.

Phân biệt từ đồng nghĩa

angryTừ trung tính và cơ bản nhất để nói đang tức giận.
madTrong tiếng Anh Mỹ là cách nói thân mật cho tức giận.
furiousMạnh hơn nhiều, chỉ trạng thái cực kỳ giận dữ.
annoyedNhẹ hơn, gần với khó chịu hoặc bực mình.
upsetRộng hơn, pha giữa buồn, tổn thương và tức giận.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

Don't be angry; it was an accident.

Đừng tức giận; đó là một tai nạn.

💡 daily

He gets angry when he is hungry.

Anh ấy tức giận khi đói.

👨‍👩‍👧 family

Mom was angry about the messy room.

Mẹ đã tức giận về căn phòng bừa bộn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get angrynổi giận
angry with someonegiận ai đó
angry about the delaybực vì chậm trễ
an angry voicegiọng tức giận
look angrytrông có vẻ giận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1