answer the door
Nghĩa · Meaning
ra mở cửa khi có khách
Cách dùng · Usage
Answer the door được dùng khi có người gõ cửa hoặc bấm chuông và bạn ra xem rồi mở cửa. Ở công ty, lễ tân answer the door cho khách phỏng vấn; ở ký túc xá, sinh viên answer the door khi bạn cùng lớp đến; ở nhà, bạn answer the door cho người giao hàng. Dễ nhầm với open the door: open the door chỉ hành động mở cửa, còn answer the door bao gồm phản ứng với người đang chờ. Cụm hay gặp: go answer the door.
Sắc thái · Nuance
“Answer the door” không có nghĩa là nói chuyện với cái cửa. Với người Việt, “answer” dễ bị giới hạn là “trả lời câu hỏi,” nhưng ở đây là ra mở cửa khi có tiếng gõ hoặc chuông.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please answer the door for the guest.”
Vui lòng ra mở cửa cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please answer→please‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I answer the door before the interview.”
Tôi ra mở cửa trước buổi phỏng vấn.
“I answer the door and then check email.”
Tôi ra mở cửa rồi sau đó kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- door and→door‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check email→check‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →