answer the door

ˈænsər ðə dɔːr
AN·ser·thuh·dawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ra mở cửa khi có khách

Cách dùng · Usage

Answer the door được dùng khi có người gõ cửa hoặc bấm chuông và bạn ra xem rồi mở cửa. Ở công ty, lễ tân answer the door cho khách phỏng vấn; ở ký túc xá, sinh viên answer the door khi bạn cùng lớp đến; ở nhà, bạn answer the door cho người giao hàng. Dễ nhầm với open the door: open the door chỉ hành động mở cửa, còn answer the door bao gồm phản ứng với người đang chờ. Cụm hay gặp: go answer the door.

Sắc thái · Nuance

“Answer the door” không có nghĩa là nói chuyện với cái cửa. Với người Việt, “answer” dễ bị giới hạn là “trả lời câu hỏi,” nhưng ở đây là ra mở cửa khi có tiếng gõ hoặc chuông.

Phân biệt từ đồng nghĩa

answer the doorRa mở cửa hoặc phản hồi khi có khách gõ cửa hay chuông cửa.
open the doorChỉ hành động mở cửa vật lý, không nhất thiết vì có khách.
get the doorThân mật, gần nghĩa answer the door trong lời nhờ ai ra cửa.
greet someoneNhấn việc chào đón và chào hỏi người đến, không chỉ mở cửa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please answer the door for the guest.

Vui lòng ra mở cửa cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please answerplease‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I answer the door before the interview.

Tôi ra mở cửa trước buổi phỏng vấn.

💡 email

I answer the door and then check email.

Tôi ra mở cửa rồi sau đó kiểm tra email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • door anddoor‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check emailcheck‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go answer the doorra mở cửa đi
can you answer the doorbạn ra mở cửa nhé
answer the doorbellra khi chuông cửa reo
no one answered the doorkhông ai ra mở cửa
answer the door for the deliverymở cửa nhận đồ giao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1