Nghĩa · Meaning
ứng dụng
Cách dùng · Usage
App được dùng tự nhiên cho phần mềm trên điện thoại, máy tính bảng hoặc đôi khi trên máy tính. Ở công việc, mở app chấm công; khi học, dùng app học từ vựng; đời thường, đặt xe qua app. Đừng lẫn với website: app thường được cài và có biểu tượng riêng, còn website mở bằng trình duyệt. Cụm quen thuộc: download an app, mobile app, app store.
Sắc thái · Nuance
“App” hẹp hơn “ứng dụng” trong nhiều ngữ cảnh tiếng Việt. Nó thường chỉ phần mềm nhỏ trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính; văn phong thân mật, công nghệ, không trang trọng như “application”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tải app về điện thoại”, người học dễ nói “download the app to your phone”. Với thiết bị dùng “on”: “Please download the app on your phone” hoặc “install the app on your phone.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I use this app to check the weather.”
Tôi dùng ứng dụng này để xem thời tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this app→this‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please download the app on your phone.”
Xin hãy tải ứng dụng về điện thoại của bạn.
“I bought the ticket through an app.”
Tôi đã mua vé qua một ứng dụng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →