ask again

æsk əˈɡen
ask·uh·GEHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hỏi lại

Cách dùng · Usage

Ask again dùng khi bạn đặt lại cùng câu hỏi vì chưa nghe rõ, chưa nhận được câu trả lời, hoặc muốn xác nhận thông tin. Ở nơi làm việc, bạn ask again về hạn nộp; khi học, hỏi lại giáo viên cách làm bài; đời thường, hỏi lại giờ hẹn qua tin nhắn. Dễ lẫn với repeat: repeat là nói lại điều đã nói, ask again là hỏi thêm lần nữa. Cụm hay gặp: ask again later.

Phân biệt từ đồng nghĩa

repeatLà nói lại điều đã nói, khác với người hỏi đặt lại câu hỏi.
ask againDùng khi người hỏi hỏi lại cùng điều hoặc hỏi thêm lần nữa.
check againThiên về tự kiểm tra lại thông tin, không nhấn mạnh hỏi người khác.
follow upRộng và mang tính công việc hơn, là liên hệ thêm sau một trao đổi trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Ask again if you do not know the lunch time.

Hãy hỏi lại nếu bạn không biết giờ ăn trưa.

💡 email

I will ask again by email.

Tôi sẽ hỏi lại qua email.

🤝 interview

Ask again if you cannot hear the question.

Hãy hỏi lại nếu bạn không nghe được câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask again laterhỏi lại sau
ask again politelyhỏi lại lịch sự
ask the teacher againhỏi lại giáo viên
ask again by emailhỏi lại qua email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1