ask the price

æsk ðə praɪs
ask·thuh·preyes3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hỏi giá

Cách dùng · Usage

Ask the price là cách nói trực tiếp khi muốn biết một món, dịch vụ hoặc lựa chọn tốn bao nhiêu trước khi mua hay đặt. Ở công ty, bạn ask the price trước khi thuê nhà in; khi học, sinh viên ask the price của sách giáo trình; đời thường, khách ask the price ở chợ. Dễ lẫn với bargain: ask the price chỉ hỏi giá, bargain là mặc cả. Cụm tự nhiên hơn trong câu hỏi là ask the price before you buy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

askĐộng từ cơ bản nhất cho việc hỏi trực tiếp giá.
inquireTrang trọng hơn, hợp với email hỏi báo giá, hợp đồng hoặc giá khách sạn.
check the priceThường là tự xem bảng giá hoặc website, không nhất thiết hỏi ai bằng lời.
negotiate the priceVượt qua việc hỏi giá, nghĩa là thương lượng để giảm hoặc đổi điều kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Ask the price before you order lunch.

Hãy hỏi giá trước khi bạn gọi món trưa.

💡 email

I will ask the price by email.

Tôi sẽ hỏi giá qua email.

🤝 interview

Do not ask the price of gifts in an interview.

Đừng hỏi giá của quà tặng trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not asknot‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • price ofprice‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gifts ingifts‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an interviewan‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask the price before buyinghỏi giá trước khi mua
ask the price politelyhỏi giá lịch sự
ask the clerk the pricehỏi nhân viên giá
forget to ask the pricequên hỏi giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1