Nghĩa · Meaning
ba lô
Cách dùng · Usage
Rất đời thường khi nói đồ mang sau lưng đi học, đi làm, du lịch: để laptop, cơm trưa, sách, áo khoác. Người bản xứ dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn.
Sắc thái · Nuance
“Ba lô” khá đúng, nhưng backpack trong tiếng Anh nhấn mạnh túi đeo sau lưng, thường dùng ở trường, đi bộ, du lịch. Không trang trọng như briefcase và không phải mọi “cặp” đều là backpack.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I wear a backpack” vì tiếng Việt nói “đeo ba lô”. Tiếng Anh dùng wear được, nhưng tự nhiên hơn là “carry a backpack”; nói “put it in my backpack”, không “on my backpack”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My laptop is in my backpack.”
Laptop của tôi ở trong ba lô.
“I put my lunch in my backpack.”
Tôi để bữa trưa vào ba lô.
“Bring your backpack tomorrow.”
Ngày mai hãy mang ba lô của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →