Nghĩa · Meaning
bãi biển
Cách dùng · Usage
Khi nói “beach”, người bản ngữ thường nghĩ đến vùng cát hoặc sỏi sát biển, nơi người ta bơi, tắm nắng, đi dạo. Trong công việc: tổ chức team-building ở bãi biển; khi học: viết bài về ô nhiễm biển; cuối tuần: mang khăn và kem chống nắng ra biển. Đừng nhầm với “coast”, là cả vùng ven biển rộng hơn, hay “shore”, mép nước. Cụm tự nhiên: “go to the beach”, “beach towel”.
Sắc thái · Nuance
“Bãi biển” khiến người Việt thường nghĩ tới biển, nhưng beach có thể nằm cạnh hồ lớn. Từ này chỉ dải cát/sỏi để đi chơi, tắm nắng, bơi; không trang trọng như “coast” hay rộng như “seaside”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi biển”, người học hay dịch “go to sea” khi muốn nói đi chơi ở bãi biển. “Go to sea” là ra khơi làm việc/đi tàu. Câu đúng: “Let’s go to the beach.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's go to the beach this weekend.”
Cuối tuần này hãy đi biển nhé.
“The hotel is close to the beach.”
Khách sạn gần bãi biển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The kids played on the beach all day.”
Bọn trẻ chơi trên bãi biển cả ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- played on→played‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- beach all→beach‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →