Nghĩa · Meaning
cái chăn, mền
Cách dùng · Usage
Blanket thường xuất hiện khi nói về vật mềm phủ lên người để giữ ấm. Khi làm ca đêm ở văn phòng lạnh, bạn mang blanket nhỏ; trong ký túc xá, sinh viên gấp blanket sau khi ngủ; ở nhà, trẻ kéo blanket lên khi lạnh. Dễ nhầm với sheet: sheet là ga hoặc khăn trải mỏng, còn blanket dày và ấm hơn. Cụm tự nhiên: a warm blanket hoặc pull the blanket over someone.
Sắc thái · Nuance
“Chăn” hoặc “mền” đúng nghĩa, nhưng blanket là tấm phủ ấm riêng, không phải ga trải giường hay cả bộ chăn gối. Từ này đời thường, dùng cho giường, ghế sofa, đi picnic hoặc quấn người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I pull the blanket up when I'm cold.”
Tôi kéo chăn lên khi lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- blanket up→blanket‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I'm→when‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This blanket keeps me warm at night.”
Chiếc chăn này giữ ấm cho tôi vào ban đêm.
“Grandma made this blanket for me.”
Bà đã làm chiếc chăn này cho tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →