bored

bɔrd
bawrd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chán, buồn chán

Cách dùng · Usage

Bored diễn tả cảm giác chán vì không có gì thú vị để làm hoặc việc đang làm quá lặp lại. Ở công việc: bored during a long meeting; học tập: bored with easy homework; đời thường: bored at home on a rainy day. Dễ lẫn với boring: người cảm thấy bored, còn thứ gây chán là boring. Cụm thường gặp: get bored, bored with something, bored to death.

Sắc thái · Nuance

“Chán” trong tiếng Việt có thể chỉ thất vọng, hết thích hoặc buồn vì chuyện tình cảm. Bored trong tiếng Anh chủ yếu là cảm giác thiếu hứng thú, không có gì cuốn hút; không tự động nghĩa là sad.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tiredChỉ mệt về cơ thể hoặc tinh thần, khác với chán vì thiếu hứng thú.
boredNói cảm giác chán khi việc gì không thú vị.
uninterestedKhô và trung tính hơn, chỉ không có hứng thú.
fed upMạnh hơn bored, gợi đã chán ngấy và bực bội.
dullĐánh giá sự việc, lớp học hay bài viết là tẻ nhạt, gần boring.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I am bored, so let's play a game.

Tôi chán, nên hãy chơi một trò chơi.

💡 daily

The kids get bored on rainy days.

Bọn trẻ chán vào những ngày mưa.

👨‍👩‍👧 family

He looked bored at the meeting.

Anh ấy trông chán nản trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bored atbored‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel boredcảm thấy chán
get bored easilydễ thấy chán
bored with homeworkchán bài tập
look boredtrông có vẻ chán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1