Nghĩa · Meaning
chán, buồn chán
Cách dùng · Usage
Bored diễn tả cảm giác chán vì không có gì thú vị để làm hoặc việc đang làm quá lặp lại. Ở công việc: bored during a long meeting; học tập: bored with easy homework; đời thường: bored at home on a rainy day. Dễ lẫn với boring: người cảm thấy bored, còn thứ gây chán là boring. Cụm thường gặp: get bored, bored with something, bored to death.
Sắc thái · Nuance
“Chán” trong tiếng Việt có thể chỉ thất vọng, hết thích hoặc buồn vì chuyện tình cảm. Bored trong tiếng Anh chủ yếu là cảm giác thiếu hứng thú, không có gì cuốn hút; không tự động nghĩa là sad.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am bored, so let's play a game.”
Tôi chán, nên hãy chơi một trò chơi.
“The kids get bored on rainy days.”
Bọn trẻ chán vào những ngày mưa.
“He looked bored at the meeting.”
Anh ấy trông chán nản trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bored at→bored‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →