Nghĩa · Meaning
sách; đặt trước
Cách dùng · Usage
Book là danh từ khi nói về sách, và là động từ khi đặt trước chỗ hoặc dịch vụ. Ở công việc: book a meeting room là đặt phòng họp; khi học: read a grammar book; đời thường: book a hotel trước chuyến đi. Dễ lẫn với notebook: notebook là vở/sổ ghi chép, không phải mọi loại sách. Khi là động từ, book gần với reserve, nhưng book rất thông dụng với khách sạn, vé, lịch hẹn. Cụm hay gặp: book a flight, a good book.
Sắc thái · Nuance
“Sách” dễ khiến bạn chỉ nghĩ đến danh từ. Trong tiếng Anh, book còn là động từ trung tính, rất thường dùng để nói sắp xếp chỗ, phòng, vé hoặc dịch vụ trước, không trang trọng như “reserve”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không có mạo từ, nhiều người viết “I’m reading good book”. Cần nói “I’m reading a good book”. Với động từ, đừng nói “book before a hotel”; nói “book a hotel in advance”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm reading a good book.”
Tôi đang đọc một quyển sách hay.
“Let's book a hotel for the weekend.”
Chúng ta hãy đặt khách sạn cho cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book a→book‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This book is very interesting.”
Quyển sách này rất thú vị.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →