bread

brɛd
brehd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bánh mì

Cách dùng · Usage

Bread được chọn khi nói về bánh làm từ bột mì nướng, ăn theo lát, ổ hoặc miếng. Ở văn phòng, bạn mua bread for the meeting; trong lớp tiếng Anh, sách nói a slice of bread; buổi sáng ở nhà, bạn ăn bread with eggs. Dễ nhầm với cake: cake ngọt và thường dùng cho tiệc, còn bread là đồ ăn cơ bản, không nhất thiết ngọt. Cụm rất tự nhiên: fresh bread.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đếm “một ổ bánh mì”, người học dễ nói “two breads”. Khi nói đơn vị, dùng “two loaves of bread” hoặc “two slices of bread”; nói chung là “I eat bread”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

toastChỉ bánh mì đã nướng giòn, không phải bánh mì nói chung.
breadChỉ bánh mì như một loại thức ăn làm từ bột nướng.
loafChỉ ổ bánh mì nguyên khối hoặc đơn vị hình dạng của bánh.
pastryChỉ bánh nhiều bơ, nhiều lớp hoặc ngọt hơn bread.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I eat bread and eggs for breakfast.

Tôi ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bread andbread‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cooking

This bread is warm and fresh.

Bánh mì này ấm và tươi mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bread isbread‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • warm andwarm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

We need to buy more bread.

Chúng ta cần mua thêm bánh mì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy a loaf of breadmua một ổ bánh mì
spread butter on breadphết bơ lên bánh mì
stale breadbánh mì cũ khô
whole wheat breadbánh mì nguyên cám
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1