brother

ˈbrʌðər
BRUH·ther2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

anh/em trai

Cách dùng · Usage

Brother chỉ nam giới có cùng cha mẹ, cùng một cha hoặc cùng một mẹ; người bản ngữ dùng từ này khi nói về quan hệ gia đình trực tiếp. Ở công việc: my brother runs a shop. Khi học: her brother studies engineering. Đời thường: I’m meeting my brother for dinner. Dễ nhầm với sibling, vì sibling không nói rõ nam hay nữ; cousin là anh chị em họ. Cụm quen thuộc: older brother, younger brother, little brother.

Sắc thái · Nuance

“Anh/em trai” bắt buộc chọn tuổi lớn hay nhỏ, nên người Việt dễ nghĩ brother phải nói rõ thứ bậc. Trong tiếng Anh, brother chỉ quan hệ nam cùng cha mẹ; muốn nhấn tuổi mới thêm older hoặc younger.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt tuổi trong từ anh/em, người học hay viết “my brother older” hoặc “my brother is older me”. Cần dùng tính từ trước danh từ hoặc than: “my older brother” và “My brother is older than me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

brotherChỉ anh hoặc em trai, nhấn mạnh giới tính nam.
siblingNói chung về anh chị em, không phân biệt nam hay nữ.
older brotherChỉ người anh trai lớn tuổi hơn người nói.
younger brotherChỉ người em trai nhỏ tuổi hơn người nói.
broDạng thân mật của brother, hợp trong lời nói suồng sã.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My brother plays soccer every weekend.

Anh/em trai tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

💡 home

My brother is older than me.

Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brother isbrother‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My brother and I walk to school together.

Anh/em trai tôi và tôi cùng đi bộ đến trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brother andbrother‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

older brotheranh trai
younger brotherem trai
big brotheranh lớn; người bảo vệ
brother-in-lawanh/em rể hoặc chồng chị/em
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1