Nghĩa · Meaning
xe buýt
Cách dùng · Usage
Bus xuất hiện khi nói phương tiện công cộng chạy theo tuyến, có điểm dừng và giờ tương đối cố định. Đi làm: take the bus to the office; đi học: miss the school bus; đời thường: wait for the bus downtown. Đừng nhầm với coach: coach thường là xe đường dài, đặt vé trước; bus là đi trong thành phố hoặc tuyến thường lệ. Cụm hay gặp: bus stop, bus route.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “xe buýt” dễ khiến người Việt dùng như một vật thể đơn lẻ: “go by a bus”. Trong tiếng Anh, bus thường đi với the trong thói quen đi lại: take the bus, a neutral everyday phrase.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I go to work by bus every day” đúng nhưng hơi sách vở, hoặc sai “by the bus”. Khi nói sinh hoạt hằng ngày, dạng tự nhiên là “I take the bus to work every day.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take the bus to work every day.”
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work every→work‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bus is coming in five minutes.”
Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bus is→bus‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coming in→coming‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This bus goes to the airport.”
Xe buýt này đi đến sân bay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →