bus

bʌs
buhs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xe buýt

Cách dùng · Usage

Bus xuất hiện khi nói phương tiện công cộng chạy theo tuyến, có điểm dừng và giờ tương đối cố định. Đi làm: take the bus to the office; đi học: miss the school bus; đời thường: wait for the bus downtown. Đừng nhầm với coach: coach thường là xe đường dài, đặt vé trước; bus là đi trong thành phố hoặc tuyến thường lệ. Cụm hay gặp: bus stop, bus route.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “xe buýt” dễ khiến người Việt dùng như một vật thể đơn lẻ: “go by a bus”. Trong tiếng Anh, bus thường đi với the trong thói quen đi lại: take the bus, a neutral everyday phrase.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I go to work by bus every day” đúng nhưng hơi sách vở, hoặc sai “by the bus”. Khi nói sinh hoạt hằng ngày, dạng tự nhiên là “I take the bus to work every day.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

busXe chở nhiều người theo tuyến, như xe buýt thành phố hoặc xe trường học.
coachThường là xe khách đường dài, xe du lịch hoặc xe liên tỉnh.
vanNhỏ hơn bus, gần với xe tải nhỏ hoặc xe chở nhóm ít người.
subwayPhương tiện chạy trên đường ray, thường là tàu điện ngầm đô thị.
trainPhương tiện đường sắt, khác bus vì không chạy trên đường bộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I take the bus to work every day.

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work everywork‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

The bus is coming in five minutes.

Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bus isbus‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coming incoming‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

This bus goes to the airport.

Xe buýt này đi đến sân bay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the busđi bằng xe buýt
wait for the buschờ xe buýt
get on the buslên xe buýt
a bus stopmột trạm xe buýt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1