Nghĩa · Meaning
bơ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng butter khi nói về phần béo mềm làm từ sữa, thường để phết, nấu hoặc làm bánh. Ở công việc quán cà phê: butter on toast; trong lớp nấu ăn: melt the butter; ở nhà: keep butter in the fridge. Dễ nhầm với margarine, loại bơ thực vật rẻ hơn; với cream, dạng lỏng hơn. Cụm hay gặp: spread butter on bread.
Sắc thái · Nuance
Từ “bơ” trong tiếng Việt dễ gây nhầm với quả bơ. Butter chỉ bơ sữa màu vàng làm từ kem, dùng phết bánh hoặc nấu ăn; không phải avocado. Trong tiếng Anh thường là danh từ không đếm được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “bơ” cũng là avocado, người Việt đôi khi dịch “ăn bơ” thành “eat butter” khi muốn nói quả bơ. Hãy dùng “avocado” cho trái cây, và “butter” cho bơ sữa: “spread butter on bread.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I spread butter on my toast.”
Tôi phết bơ lên bánh mì nướng.
“Melt the butter in the pan.”
Làm tan chảy bơ trong chảo.
“We need butter and milk.”
Chúng ta cần bơ và sữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- butter→buᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →