butter

ˈbʌtər
BUH·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng butter khi nói về phần béo mềm làm từ sữa, thường để phết, nấu hoặc làm bánh. Ở công việc quán cà phê: butter on toast; trong lớp nấu ăn: melt the butter; ở nhà: keep butter in the fridge. Dễ nhầm với margarine, loại bơ thực vật rẻ hơn; với cream, dạng lỏng hơn. Cụm hay gặp: spread butter on bread.

Sắc thái · Nuance

Từ “bơ” trong tiếng Việt dễ gây nhầm với quả bơ. Butter chỉ bơ sữa màu vàng làm từ kem, dùng phết bánh hoặc nấu ăn; không phải avocado. Trong tiếng Anh thường là danh từ không đếm được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “bơ” cũng là avocado, người Việt đôi khi dịch “ăn bơ” thành “eat butter” khi muốn nói quả bơ. Hãy dùng “avocado” cho trái cây, và “butter” cho bơ sữa: “spread butter on bread.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

butterChỉ bơ làm từ chất béo sữa, thường để phết hoặc nấu.
margarineLà sản phẩm thay bơ, thường làm từ dầu thực vật.
oilLà chất béo dạng lỏng, hợp để chiên xào hơn phết bánh.
creamLà phần béo của sữa, mềm hoặc lỏng hơn butter.
spreadRộng hơn, chỉ mọi thứ có thể phết lên bánh.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I spread butter on my toast.

Tôi phết bơ lên bánh mì nướng.

💡 cooking

Melt the butter in the pan.

Làm tan chảy bơ trong chảo.

💡 shopping

We need butter and milk.

Chúng ta cần bơ và sữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • butterbuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spread butterphết bơ
melt butterlàm chảy bơ
peanut butterbơ đậu phộng
a stick of buttermột thanh bơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1