button up

ˈbʌtn ʌp
BUHTN·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cài cúc áo

Cách dùng · Usage

Button up thường được dùng khi nói cài các cúc áo, nhất là để trông gọn gàng, ấm hơn hoặc lịch sự hơn. Ở công sở: button up your shirt before a meeting. Khi đi học: button up a uniform shirt. Hằng ngày: button up your coat on a cold morning. Dễ nhầm với zip up, dùng cho khóa kéo, và tie, dùng cho dây. Cụm tự nhiên: button up your jacket.

Phân biệt từ đồng nghĩa

button upCài áo hoặc vật bằng nút, nêu rõ cách đóng.
zip upĐóng bằng khóa kéo, khác cơ chế với nút.
fastenCài, buộc hoặc khóa lại nói chung, trung tính và rộng hơn.
do upCách nói đời thường, nhất là Anh-Anh, cho việc cài nút hoặc kéo khóa.
closeĐóng lại nói chung, không cụ thể là cài nút áo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Button up your shirt before the presentation.

Hãy cài cúc áo sơ mi của bạn trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ButtonBuᴅonÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He buttons up his jacket for the meeting.

Anh ấy cài cúc áo khoác để dự họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buttonsbuᴅonsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The child buttons up his coat after lunch.

Đứa trẻ cài cúc áo khoác sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buttonsbuᴅonsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • coat aftercoat‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

button up your jacketcài cúc áo khoác
button it upcài nó lại
button up before going outsidecài áo trước khi ra ngoài
button up the top buttoncài cúc trên cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1