cabinet

ˈkæbɪnət
KA·bih·nuht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tủ đựng đồ, tủ có ngăn

Cách dùng · Usage

cabinet chỉ một tủ có cửa, ngăn hoặc hộc, thường dùng để cất đồ gọn và có phân loại. Ở văn phòng, filing cabinet đựng hồ sơ; trong lớp mỹ thuật, supply cabinet chứa giấy màu; ở nhà bếp, kitchen cabinet để chén đĩa. Dễ nhầm với closet: closet là khoang/tủ lớn để quần áo hoặc đồ cồng kềnh, còn cabinet nhỏ hơn và có ngăn rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

closetKhông gian tủ âm hoặc buồng nhỏ, thường đủ để treo quần áo.
cabinetTủ có cửa dùng đựng bát đĩa, giấy tờ hoặc đồ nhỏ.
cupboardHay dùng trong tiếng Anh Anh cho tủ bếp hoặc tủ đựng đồ gia đình.
drawerChỉ ngăn kéo riêng, không phải cả chiếc tủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The files are in the cabinet.

Các tệp hồ sơ ở trong tủ.

💡 lunch

The plates are in the cabinet.

Những chiếc đĩa ở trong tủ.

💡 email

Please check the cabinet.

Xin hãy kiểm tra cái tủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bathroom cabinettủ phòng tắm
a cabinet doorcánh cửa tủ
put glasses in the cabinetcất ly vào tủ
a wooden cabinettủ gỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1