Nghĩa · Meaning
lịch
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng calendar khi nói về nơi ghi ngày, cuộc hẹn hoặc kế hoạch theo ngày/tháng. Ở công ty, bạn put a meeting on the calendar; khi học, xem exam calendar để biết ngày thi; ở nhà, mark a birthday on the calendar. Dễ nhầm với schedule: schedule là lịch trình việc phải làm, calendar là bảng/công cụ chứa ngày. Cụm thường gặp: calendar invite.
Sắc thái · Nuance
“Lịch” có thể là tờ lịch treo, âm lịch, hoặc lịch trình. “Calendar” thường là bảng ngày tháng hoặc ứng dụng quản lý sự kiện; khi nói lịch làm việc chi tiết, “schedule” có thể tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I have a calendar with my boss at 3” vì “lịch” bao gồm cuộc hẹn. Tiếng Anh nói “I have a meeting at 3” hoặc “It’s on my calendar,” không “have a calendar.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The date is on the calendar.”
Ngày đó có ghi trên lịch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please mark it on the calendar.”
Vui lòng đánh dấu nó trên lịch.
“Our next presentation is on the calendar.”
Buổi thuyết trình tiếp theo của chúng ta có trên lịch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →