candy

ˈkændi
KAN·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kẹo

Cách dùng · Usage

Candy được dùng cho kẹo ngọt ăn vặt, nhất là kẹo viên, thanh kẹo, kẹo Halloween; trong Anh-Mỹ nghe rất tự nhiên. Ở công việc: office candy bowl trên bàn lễ tân. Khi học: a teacher gives candy as a prize. Đời thường: kids ask for candy. Dễ nhầm với dessert: dessert là món tráng miệng. Cụm hay gặp: candy bar, hard candy.

Sắc thái · Nuance

Kẹo khá gần nghĩa, nhưng candy trong tiếng Anh Mỹ thường là danh từ không đếm được khi nói chung về đồ ngọt. Nó không bao gồm bánh ngọt nói chung; muốn đếm thì nói a piece of candy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “kẹo” đếm được trong tiếng Việt, người Việt hay nói many candies khi nói chung. Dùng much/too much candy, hoặc a piece of candy cho một viên: Too much candy is bad.

Phân biệt từ đồng nghĩa

candyTrong tiếng Mỹ, chỉ kẹo và đồ ngọt nói chung.
sweetsTrong tiếng Anh Anh, thường tương đương candy.
chocolateChỉ đồ làm từ ca cao, hẹp hơn candy.
dessertChỉ món tráng miệng sau bữa, có thể không phải kẹo.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Too much candy is bad for your teeth.

Ăn quá nhiều kẹo có hại cho răng của bạn.

💡 daily

The children got candy at the party.

Bọn trẻ nhận được kẹo tại bữa tiệc.

💡 shopping

I bought some candy at the store.

Tôi đã mua một ít kẹo ở cửa hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a piece of candymột viên kẹo
hard candykẹo cứng
candy storecửa hàng kẹo
eat too much candyăn quá nhiều kẹo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1