Nghĩa · Meaning
thẻ
Cách dùng · Usage
Card được dùng khi nói về một miếng thẻ có chức năng cụ thể, nhất là thanh toán hoặc nhận diện. Ở công sở: swipe your ID card để vào tòa nhà; khi học: dùng flashcard để ôn từ; đời thường: pay by card ở siêu thị. Dễ lẫn với ticket: ticket cho quyền đi/vào một sự kiện, còn card lưu tiền, dữ liệu hoặc danh tính. Cụm thường gặp: credit card, debit card, business card.
Sắc thái · Nuance
Thẻ trong tiếng Việt rất rộng: thẻ xe, thẻ học sinh, thẻ điện thoại. Trong câu trả tiền, card thường tự hiểu là thẻ ngân hàng nhựa hoặc số thẻ; sắc thái đời thường, không cần nói bank card.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói quẹt thẻ hoặc cà thẻ, người học hay nói scratch my card. Với thanh toán nói swipe/tap/insert my card tùy máy; scratch chỉ là cào, không dùng cho thanh toán bằng thẻ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I pay with my card.”
Tôi trả bằng thẻ của tôi.
“Can I use my card here?”
Tôi có thể dùng thẻ ở đây không?
“I sent a birthday card to my aunt.”
Tôi đã gửi một tấm thiệp sinh nhật cho dì tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →