carrot

ˈkærət
KA·ruht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cà rốt

Cách dùng · Usage

Carrot gọi loại rau củ màu cam, giòn, ăn sống hoặc nấu chín. Ở công việc: carrot sticks có thể là đồ ăn nhẹ trong buổi họp; khi học: học sinh vẽ hoặc gọi tên a carrot trong bài về thức ăn; đời thường: add carrots to soup khi nấu canh. Dễ nhầm với radish: radish thường là củ cải, vị hăng hơn. Cụm hay gặp: grated carrot, carrot soup, carrot cake.

Sắc thái · Nuance

Cà rốt dịch khá trực tiếp, nhưng carrot trong Anh còn xuất hiện ẩn dụ về phần thưởng khuyến khích. Nghĩa rau củ rất đời thường; khi nói carrot and stick, không còn là món ăn mà là chiến thuật thưởng phạt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói một củ cà rốt, người học viết one carrot root hoặc a bulb of carrot. Tiếng Anh nói a carrot, two carrots. Khi nấu ăn, dùng peel a carrot, không phải remove the skin of carrot.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carrotChỉ cà rốt, loại củ dài thường có màu cam.
radishChỉ củ cải, cũng là củ nhưng khác màu và vị.
potatoChỉ khoai tây, khác hình dạng và cách dùng với carrot.
vegetableRộng hơn, chỉ rau củ nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Rabbits love to eat carrots.

Thỏ thích ăn cà rốt.

💡 cooking

Add some carrots to the soup.

Thêm một ít cà rốt vào súp.

💡 shopping

I bought fresh carrots at the market.

Tôi đã mua cà rốt tươi ở chợ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peel a carrotgọt vỏ cà rốt
grate a carrotbào cà rốt
carrot juicenước ép cà rốt
carrot cakebánh cà rốt
carrot and stickthưởng và phạt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1